扒猪排
—
Gợi nhớ
Từ "扒猪排" (pá zhū pái) mang nghĩa "bít tết lợn nướng, sườn lợn áp chảo", kết hợp bởi 扒 (bā / pá - bát): "Bới" + 猪 (zhū - trư): "con lợn" + 排 (pái - bài): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扒: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tách sang hai bên (八) để vạch tìm, cào bới và gỡ từng lớp đất đá (扒). • Chữ 猪: Loài thú bốn chân (犭) được con người (者) nuôi dưỡng trong chuồng cho ăn no ngủ kỹ chính là con lợn, con heo (猪). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扒猪排
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bít tết lợn nướng
Ví dụ (3)
这家西餐厅的招牌菜是黑椒扒猪排,肉质鲜嫩多汁,非常受欢迎。
Món tủ của nhà hàng món Âu này là bít tết lợn nướng sốt tiêu đen, thịt mềm và nhiều nước, rất được ưa chuộng.
The signature dish of this Western restaurant is the black pepper grilled pork chop; the meat is tender and juicy, which is very popular.
为了庆祝结婚纪念日,他亲自下厨给妻子做了一份心形扒猪排。
Để kỷ niệm ngày cưới, anh ấy đã đích thân vào bếp làm một phần bít tết lợn hình trái tim cho vợ.
To celebrate their wedding anniversary, he cooked a heart-shaped grilled pork chop for his wife himself.
我点了一份铁板扒猪排,上菜的时候还能听到热油嗞嗞作响的声音。
Tôi đã gọi một phần bít tết lợn nướng bản gang, lúc dọn lên còn có thể nghe tiếng dầu nóng xèo xèo.
I ordered a sizzling hot plate grilled pork chop, and when it was served, you could still hear the hot oil sizzling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây