Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
泪水盈眶
lèishuǐ yíng kuàng
Nước mắt lưng tròng
Hán việt: lệ thủy doanh khuông
—

Gợi nhớ

Từ "泪水盈眶" (lèishuǐ yíng kuàng) mang nghĩa "Nước mắt lưng tròng", kết hợp bởi 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 盈 (yíng - doanh): "đầy" + 眶 (kuàng - khuông): "Hốc mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 盈: Nghiêng bầu rót mãi (夃) vào chiếc chậu lớn (皿) bên dưới khiến nước dâng lên đầy ắp, tràn ngập (盈). • Chữ 眶: Bao quanh con mắt (目) như một chiếc khung vuông vắn (匡) che chở cho con ngươi chính là hốc mắt, vành mắt (眶).

Thành phần cấu tạo

泪水盈眶
lèishuǐ yíng kuàng
Nước mắt lưng tròng
泪
lèi • lệ
Nước mắt
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt / âm đọc (bên phải)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
盈
yíng • doanh
đầy
夃
Chữ Cổ
Dáng người nghiêng bình rót thêm (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Chiếc chậu, bát đựng (phía dưới)
眶
kuàng • khuông
Hốc mắt
目
Bộ Mục
Mắt / âm đọc (bên phải)
匡
Khuông
Sửa / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây