无法访问
—
Gợi nhớ
Từ "无法访问" (wú fǎ fǎng wèn) mang nghĩa "không thể truy cập (IT)", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng" + 问 (wèn - vấn): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问.
Thành phần cấu tạo
无法访问
không thể truy cập (IT)
Phân tích từ 无法访问
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:không thể truy cập (IT)
Ví dụ (3)
网关配置错误导致局域网内的电脑无法访问外网。
Cấu hình cổng kết nối bị lỗi dẫn đến việc máy tính trong mạng nội bộ không thể truy cập vào mạng bên ngoài.
A gateway configuration error caused the computers in the LAN to be unable to access the external network.
由于服务器正在进行维护,该网站暂时无法访问。
Do máy chủ đang được bảo trì, trang web này tạm thời không thể truy cập.
Because the server is undergoing maintenance, this website is temporarily unable to be accessed.
你的账户权限不足,因此无法访问这个核心数据库。
Quyền hạn tài khoản của bạn không đủ, vì vậy không thể truy cập vào cơ sở dữ liệu cốt lõi này.
Your account permissions are insufficient, so you cannot access this core database.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây