破坏性
—
Gợi nhớ
Từ "破坏性" (pò huài xìng) mang nghĩa "tính tàn phá", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破坏性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tính tàn phá
Ví dụ (3)
升级文档中详细列出了本次版本更新可能带来的破坏性变化和不兼容接口。
Trong tài liệu nâng cấp đã liệt kê chi tiết những thay đổi mang tính phá vỡ và các giao diện không tương thích có thể xảy ra trong bản cập nhật lần này.
The upgrade documentation details the breaking changes and incompatible interfaces that this version update may bring.
专家表示,这种新发现的害虫对当地的农作物具有极强的破坏性。
Các chuyên gia cho biết, loài sâu bệnh mới được phát hiện này có tính tàn phá cực mạnh đối với hoa màu địa phương.
Experts say that this newly discovered pest is highly destructive to local crops.
强台风登陆沿海城市,造成了严重的破坏性影响,许多房屋倒塌。
Bão mạnh đổ bộ vào thành phố ven biển, gây ra ảnh hưởng tàn phá nghiêm trọng, nhiều ngôi nhà bị sập.
The strong typhoon landed in the coastal city, causing severe destructive impact and collapsing many houses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây