脉冲星
—
Gợi nhớ
Từ "脉冲星" (mài chōng xīng) mang nghĩa "sao xung (loài sao thiên văn)", kết hợp bởi 脉 (mài / mò - mạch): "mạch" + 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 星 (xīng - tinh): "sao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉). • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 星: Tinh hoa của mặt trời (日) sản sinh (生) ra muôn vàn đốm sáng lấp lánh trên bầu trời đêm, chính là ngôi sao (星).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脉冲星
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sao xung (loài sao thiên văn)
Ví dụ (3)
科学家用望远镜发现了新的脉冲星。
Các nhà khoa học dùng kính thiên văn phát hiện ra sao xung mới.
Scientists discovered a new pulsar using a telescope.
脉冲星会发射周期性的无线电波。
Sao xung sẽ phát ra các sóng vô tuyến có tính chu kỳ.
Pulsars emit periodic radio waves.
研究脉冲星有助于理解宇宙起源。
Nghiên cứu sao xung giúp ích cho việc hiểu về nguồn gốc vũ trụ.
Studying pulsars helps understand the origin of the universe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây