火鸡肉
—
Gợi nhớ
Từ "火鸡肉" (huǒ jī ròu) mang nghĩa "thịt gà tây", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 鸡 (jī - kê): "con gà" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 鸡: Dùng bàn tay (又) bắt loài chim (鸟) về thuần dưỡng trong sân nhà để gáy báo thức mỗi sớm chính là con gà (鸡). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 火鸡肉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thịt gà tây
Ví dụ (3)
感恩节晚餐的绝配是烤火鸡肉。
Lễ Tạ ơn là ngày lễ truyền thống ở Bắc Mỹ.
The perfect match for Thanksgiving dinner is roasted turkey meat.
火鸡肉含有丰富的蛋白质并且低脂肪。
Thịt gà tây chứa hàm lượng protein phong phú và mỡ thấp.
Turkey meat is rich in protein and low in fat.
我买了一些火鸡肉三明治做午餐。
Tôi đã mua vài chiếc bánh mì sandwich thịt gà tây làm bữa trưa.
I bought some turkey meat sandwiches for lunch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây