安定性
—
Gợi nhớ
Từ "安定性" (ān dìng xìng) mang nghĩa "Tính ổn định", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 定 (dìng - định): "xác định" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 安定性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính ổn định
Ví dụ (3)
锂基润滑脂具有良好的耐水性和机械安定性。
Mỡ bôi trơn gốc lithium có tính chịu nước và độ ổn định cơ học tốt.
Lithium-based lubricating grease has good water resistance and mechanical stability.
评价一种新型药物时,不仅要看疗效,还要考察它的化学安定性。
Khi đánh giá một loại thuốc mới, không chỉ xem hiệu quả điều trị mà còn phải kiểm tra độ ổn định hóa học của nó.
When evaluating a new drug, not only its efficacy must be considered, but also its chemical stability.
经济政策的变动往往会直接影响到股票市场的安定性。
Những thay đổi trong chính sách kinh tế thường ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của thị trường chứng khoán.
Changes in economic policies often directly affect the stability of the stock market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây