听不见
—
Gợi nhớ
Từ "听不见" (tīng bù jiàn) mang nghĩa "Không nghe thấy", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 不 (bù - bất): "không" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 听不见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Không nghe thấy
Ví dụ (3)
还有,大家注意声音要大一点。教室很大,说话太小声后排听不见。
Ngoài ra, mọi người chú ý nói to hơn một chút. Phòng học rất lớn, nói nhỏ quá hàng ghế sau không nghe thấy.
Also, everyone please speak up. The classroom is very big; if you speak too softly, the back row cannot hear.
施工现场机器的轰鸣声太响了,就算面对面大喊也几乎听不见。
Tiếng gầm rú của máy móc ở công trường lớn quá, cho dù mặt đối mặt hét to cũng gần như không nghe thấy.
The roar of the machines at the construction site is so loud that even if you yell face to face, you can hardly hear anything.
老爷爷戴上了助听器,这才能够和家人正常交流,不然什么都听不见。
Ông cụ đã đeo máy trợ thính vào, lúc này mới có thể giao tiếp bình thường với gia đình, nếu không thì chẳng nghe thấy gì cả.
The grandpa put on his hearing aid, and only then could he communicate normally with his family; otherwise, he couldn't hear anything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây