黑莓酱
—
Gợi nhớ
Từ "黑莓酱" (hēi méi jiàng) mang nghĩa "mứt mâm xôi đen", kết hợp bởi 黑 (hēi - hắc): "Màu đen" + 莓 (méi - môi): "các loại quả mọng (dâu" + 酱 (jiàng - tương): "tương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑). • Chữ 莓: Loài cây cỏ (艹) cứ mỗi mùa (每) lại kết thành từng chùm quả mọng ngọt lành như dâu tây, mâm xôi (莓). • Chữ 酱: Thịt ướp trên thớt gỗ (丬) qua nhiều đêm tối (夕) trong chiếc bình ủ lên men (酉) sẽ tạo thành món tương, nước sốt đậm đà (酱).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mứt mâm xôi đen
Ví dụ (3)
早上他喜欢在烤面包上涂抹一层甜甜的黑莓酱。
Buổi sáng anh ấy thích quết một lớp mứt mâm xôi đen ngọt ngào lên bánh mì nướng.
In the morning he likes to spread a layer of sweet blackberry jam on toast.
这罐手工制作的黑莓酱保存了新鲜水果的浓郁风味。
Hũ mứt mâm xôi đen làm thủ công này lưu giữ được hương vị đậm đà của trái cây tươi.
This jar of handmade blackberry jam preserves the rich flavor of fresh fruit.
甜品师用黑莓酱作为装点蛋糕的绝佳淋酱。
Thợ làm bánh ngọt dùng mứt mâm xôi đen làm lớp sốt rưới trang trí bánh gato tuyệt vời.
The pastry chef used blackberry jam as a perfect topping for decorating cakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây