颈动脉
—
Gợi nhớ
Từ "颈动脉" (jǐng dòng mài) mang nghĩa "Động mạch cảnh", kết hợp bởi 颈 (jǐng / gěng - cảnh): "cổ" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颈: Đoạn mạch thẳng đứng (𢀖) nâng đỡ toàn bộ phần đầu người (页) chính là chiếc cổ dẻo dai (颈). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 颈动脉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Động mạch cảnh
Ví dụ (3)
医生把手指放在患者的颈动脉上,确认他是否还有脉搏。
Bác sĩ đặt ngón tay lên động mạch cảnh của bệnh nhân để xác định xem anh ta còn mạch đập không.
The doctor placed his fingers on the patient's carotid artery to check if he still had a pulse.
颈动脉粥样硬化是导致中老年人脑梗塞的一个重要危险因素。
Xơ vữa động mạch cảnh là một yếu tố rủi ro quan trọng dẫn đến nhồi máu não ở người trung niên và cao tuổi.
Carotid atherosclerosis is an important risk factor leading to cerebral infarction in middle-aged and elderly people.
在急救培训课程中,教官详细讲解了如何正确寻找颈动脉的位置。
Trong khóa đào tạo sơ cứu, người hướng dẫn đã giải thích chi tiết cách tìm đúng vị trí của động mạch cảnh.
In the first aid training course, the instructor detailed how to correctly locate the carotid artery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây