Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
关系到
guān xì dào
liên quan đến, ảnh hưởng tới
Hán việt: quan hệ đáo
—

Gợi nhớ

Từ "关系到" (guān xì dào) mang nghĩa "liên quan đến, ảnh hưởng tới", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.

Thành phần cấu tạo

关系到
guān xì dào
liên quan đến, ảnh hưởng tới
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:liên quan đến, ảnh hưởng tới
Ví dụ (3)
shípǐn食品ānquán安全guānxi关系dào到měi每gè个rén人de的shēntǐ身体jiànkāng健康。
An toàn thực phẩm liên quan đến sức khỏe của mỗi người.
Food safety concerns everyone's physical health.
zhè这gè个wèntí问题guānxi关系dào到gōngsī公司de的wèilái未来fāzhǎn发展。
Vấn đề này ảnh hưởng tới sự phát triển tương lai của công ty.
This issue relates to the future development of the company.
gāokǎo高考guānxi关系dào到xǔduō许多xuésheng学生de的mìngyùn命运。
Kỳ thi đại học liên quan đến vận mệnh của nhiều học sinh.
College entrance exam affects the destiny of many students.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây