关系到
—
Gợi nhớ
Từ "关系到" (guān xì dào) mang nghĩa "liên quan đến, ảnh hưởng tới", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 关系到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liên quan đến, ảnh hưởng tới
Ví dụ (3)
食品安全关系到每个人的身体健康。
An toàn thực phẩm liên quan đến sức khỏe của mỗi người.
Food safety concerns everyone's physical health.
这个问题关系到公司的未来发展。
Vấn đề này ảnh hưởng tới sự phát triển tương lai của công ty.
This issue relates to the future development of the company.
高考关系到许多学生的命运。
Kỳ thi đại học liên quan đến vận mệnh của nhiều học sinh.
College entrance exam affects the destiny of many students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây