污水量
—
Gợi nhớ
Từ "污水量" (wū shuǐ liàng) mang nghĩa "lượng nước thải", kết hợp bởi 污 (wū - ô): "Bẩn" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 污: Nguồn nước (氵) trong xanh bị hao hụt (亏) dòng chảy và lắng đọng rác rưởi lâu ngày sẽ trở nên đục ngầu, ô nhiễm, vấy bẩn (污). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 污水量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lượng nước thải
Ví dụ (3)
这家工厂每天排放的污水量很大。
Nhà máy này xả lượng nước thải rất lớn mỗi ngày.
This factory discharges a large volume of sewage every day.
降低污水量是保护环境的重要一步。
Giảm bớt lượng nước thải là một bước quan trọng để bảo vệ môi trường.
Reducing sewage volume is an important step in protecting the environment.
城市人口增加导致污水量也不断上升。
Dân số thành phố tăng dẫn đến lượng nước thải cũng không ngừng tăng lên.
Increase in urban population has led to a continuous rise in sewage volume.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây