打棒球
—
Gợi nhớ
Từ "打棒球" (dǎ bàng qiú) mang nghĩa "chơi bóng chày", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 棒 (bàng - bổng): "giỏi" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打棒球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chơi bóng chày
Ví dụ (3)
周末我们几个朋友一起去操场打棒球。
Cuối tuần mấy người bạn chúng tôi cùng ra sân tập chơi bóng chày.
A few friends and I went to the field to play baseball on the weekend.
打棒球需要很强的团队配合能力。
Chơi bóng chày cần khả năng phối hợp đồng đội rất cao.
Playing baseball requires strong teamwork skills.
小明从小就非常喜欢打棒球。
Tiểu Minh từ nhỏ đã rất thích chơi bóng chày.
Xiao Ming has been very fond of playing baseball since childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây