冒出来
—
Gợi nhớ
Từ "冒出来" (mào chū lái) mang nghĩa "nhô ra, mọc lên, đột nhiên xuất hiện", kết hợp bởi 冒 (mào - mạo): "đội" + 出 (chū - xuất): "ra" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冒: Đội chiếc mũ sụp xuống (冃) che khuất cả tầm nhìn của đôi mắt (目) mà vẫn cứ lao về phía trước là hành động liều lĩnh, mạo hiểm (冒). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhô ra, mọc lên, đột nhiên xuất hiện
Ví dụ (3)
脑子里突然冒出来一个新的想法。
Trong đầu đột nhiên nhô ra một ý tưởng mới.
A new idea suddenly popped up in my head.
雨后草地上冒出来了许多小蘑菇。
Sau cơn mưa trên bãi cỏ mọc nhô ra nhiều nấm nhỏ.
Many small mushrooms emerged on the grass after rain.
角落里忽然冒出来一只小猫。
Trong góc phòng hốt nhiên nhô ra một chú mèo nhỏ.
A kitten suddenly popped out from the corner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây