牛羊肉
—
Gợi nhớ
Từ "牛羊肉" (niú yáng ròu) mang nghĩa "thịt bò và thịt cừu", kết hợp bởi 牛 (niú - ngưu): "con trâu" + 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛). • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牛羊肉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thịt bò và thịt cừu
Ví dụ (3)
这家清真餐馆的牛羊肉非常新鲜。
Thịt bò và thịt cừu của nhà hàng Halal này vô cùng tươi ngon.
The beef and mutton at this Halal restaurant are very fresh.
冬天吃涮牛羊肉能驱寒暖身。
Mùa đông ăn lẩu nhúng thịt bò thịt cừu có thể xua lạnh làm ấm người.
Eating boiled beef and mutton in winter can dispel cold and warm the body.
超市里牛羊肉正在打折促销。
Trong siêu thị thịt bò thịt cừu đang giảm giá khuyến mãi.
Beef and mutton are currently on discount promotion in the supermarket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây