铁驼队
—
Gợi nhớ
Từ "铁驼队" (tiě tuó duì) mang nghĩa "đoàn tàu hỏa vận tải xuyên quốc gia (ẩn dụ)", kết hợp bởi 铁 (tiě - thiết): "Sắt" + 驼 (tuó - đà): "lạc đà" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁). • Chữ 驼: Chú ngựa (马) có chiếc bướu lớn nhô cao trên lưng (它) bền bỉ chở hàng qua sa mạc, chính là con lạc đà (驼). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铁驼队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đoàn tàu hỏa vận tải xuyên quốc gia (ẩn dụ)
Ví dụ (3)
中欧班列被称为新时代的“钢铁驼队”。
Tàu vận tải Trung Âu được gọi là 'Đoàn lạc đà sắt' của thời đại mới.
China-Europe freight trains are called 'iron camel caravans' of the new era.
铁驼队昼夜不停地在亚欧大陆行驶。
Đoàn lạc đà sắt ngày đêm không nghỉ di chuyển trên đại lục Á-Âu.
Iron camel caravans run day and night across the Eurasian continent.
钢铁驼队连接着各国商业往来。
Đoàn lạc đà sắt kết nối sự qua lại thương mại giữa các nước.
Iron camel caravans connect commercial exchanges between countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây