学习者
—
Gợi nhớ
Từ "学习者" (xué xí zhě) mang nghĩa "người học, học viên", kết hợp bởi 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 学习者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người học, học viên
Ví dụ (3)
作为一名终身学习者,他每天都会抽出时间阅读新书。
Là một người học suốt đời, mỗi ngày anh ấy đều dành thời gian để đọc sách mới.
As a lifelong learner, he makes time every day to read new books.
这款语言学习软件专门为初级学习者设计,界面非常友好。
Phần mềm học ngôn ngữ này được thiết kế đặc biệt cho người học trình độ sơ cấp, giao diện rất thân thiện.
This language learning software is specially designed for beginner learners, and the interface is very user-friendly.
优秀的教育资源能够激发学习者的内在动力,提高学习效率。
Nguồn tài nguyên giáo dục xuất sắc có thể kích thích động lực nội tại của người học, nâng cao hiệu quả học tập.
Excellent educational resources can stimulate the internal motivation of learners and improve learning efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây