Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
学习者
xué xí zhě
người học, học viên
Hán việt: học tập giả
—

Gợi nhớ

Từ "学习者" (xué xí zhě) mang nghĩa "người học, học viên", kết hợp bởi 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).

Thành phần cấu tạo

学习者
xué xí zhě
người học, học viên
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay
者
zhě • giả
Người
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người học, học viên
Ví dụ (3)
zuòwéi作为yì一míng名zhōngshēn终身xuéxízhě学习者,tā他měitiān每天dōu都huì会chōu抽chū出shíjiān时间yuèdú阅读xīnshū新书。
Là một người học suốt đời, mỗi ngày anh ấy đều dành thời gian để đọc sách mới.
As a lifelong learner, he makes time every day to read new books.
zhè这kuǎn款yǔyán语言xuéxí学习ruǎnjiàn软件zhuānmén专门wèi为chūjí初级xuéxízhě学习者shèjì设计,jièmiàn界面fēicháng非常yǒuhǎo友好。
Phần mềm học ngôn ngữ này được thiết kế đặc biệt cho người học trình độ sơ cấp, giao diện rất thân thiện.
This language learning software is specially designed for beginner learners, and the interface is very user-friendly.
yōuxiù优秀de的jiàoyù教育zīyuán资源nénggòu能够jīfā激发xuéxízhě学习者de的nèizài内在dònglì动力,tígāo提高xuéxí学习xiàolǜ效率。
Nguồn tài nguyên giáo dục xuất sắc có thể kích thích động lực nội tại của người học, nâng cao hiệu quả học tập.
Excellent educational resources can stimulate the internal motivation of learners and improve learning efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây