吃海鲜
—
Gợi nhớ
Từ "吃海鲜" (chī hǎi xiān) mang nghĩa "ăn hải sản", kết hợp bởi 吃 (chī - cật): "ăn" + 海 (hǎi - hải): "Biển" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吃海鲜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm Động từ
Nghĩa:ăn hải sản
Ví dụ (3)
我们一家人打算周末去沿海城市旅游,顺便在海边吃海鲜大餐。
Cả nhà chúng tôi dự định cuối tuần đi du lịch thành phố ven biển, tiện thể ăn một bữa tiệc hải sản lớn trên bờ biển.
Our family plans to travel to a coastal city on the weekend and eat a seafood feast by the sea while we are at it.
医生提醒他有痛风病史,平时要注意饮食,尽量不要喝啤酒吃海鲜。
Bác sĩ nhắc nhở anh ấy có tiền sử bệnh gút, bình thường phải chú ý ăn uống, cố gắng đừng uống bia ăn hải sản.
The doctor reminded him of his history of gout and told him to pay attention to his diet in daily life, trying not to drink beer and eat seafood.
这家大排档的特色就是现捞现做,吃海鲜讲究的就是一个新鲜。
Đặc trưng của quán ăn vỉa hè này là vớt lên làm ngay tại chỗ, ăn hải sản chú trọng nhất chính là sự tươi ngon.
The feature of this food stall is that they catch and cook on the spot; eating seafood is all about freshness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây