Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一小撮
yì xiǎo cuō
một nhúm nhỏ
Hán việt: nhất tiểu toát
—

Gợi nhớ

Từ "一小撮" (yì xiǎo cuō) mang nghĩa "một nhúm nhỏ", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 撮 (cuò - toát): "nhúm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 撮: Chụm các ngón tay (扌) lại để bốc lấy phần tinh túy nhất (最) ở trên cùng tạo thành một nhúm, một lượng nhỏ vừa đủ (撮).

Thành phần cấu tạo

一小撮
yì xiǎo cuō
một nhúm nhỏ
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
撮
cuò • toát
nhúm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
最
Chữ Tối
nhất (biểu thị mức độ cao nhất) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm số từ
Nghĩa:một nhúm nhỏ
Ví dụ (3)
chǎocài炒菜shí时fàng放yìxiǎocuō一小撮yán盐tiáowèi调味。
Khi xào rau nêm một nhúm muối nhỏ để điều vị.
Add a small pinch of salt for seasoning when stir-frying.
tāng汤lǐ里sā撒le了yìxiǎo一小cuō撮cōng葱huā花。
Trong canh rắc một nhúm hành hoa nhỏ.
Sprinkled a small pinch of chopped scallions into soup.
zhuāqǐ抓起yìxiǎocuō一小撮cháyè茶叶fàngrù放入bēizhōng杯中。
Bốc một nhúm lá trà nhỏ cho vào trong cốc.
Grabbed a small pinch of tea leaves and put them into cup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây