一小撮
—
Gợi nhớ
Từ "一小撮" (yì xiǎo cuō) mang nghĩa "một nhúm nhỏ", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 撮 (cuò - toát): "nhúm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 撮: Chụm các ngón tay (扌) lại để bốc lấy phần tinh túy nhất (最) ở trên cùng tạo thành một nhúm, một lượng nhỏ vừa đủ (撮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一小撮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:một nhúm nhỏ
Ví dụ (3)
炒菜时放一小撮盐调味。
Khi xào rau nêm một nhúm muối nhỏ để điều vị.
Add a small pinch of salt for seasoning when stir-frying.
汤里撒了一小撮葱花。
Trong canh rắc một nhúm hành hoa nhỏ.
Sprinkled a small pinch of chopped scallions into soup.
抓起一小撮茶叶放入杯中。
Bốc một nhúm lá trà nhỏ cho vào trong cốc.
Grabbed a small pinch of tea leaves and put them into cup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây