浅绿色
—
Gợi nhớ
Từ "浅绿色" (qiǎn lǜ sè) mang nghĩa "màu xanh lá nhạt", kết hợp bởi 浅 (qiǎn - thiển): "nhạt (màu sắc)" + 绿 (lǜ - lục): "xanh lá cây" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浅: Dòng nước (氵) chỉ xâm xấp vừa mỏng vừa nhỏ (戋) đến mức nhìn thấu tận đáy suối gợi lên độ cạn, nông và màu sắc nhạt (浅). • Chữ 绿: Những sợi tơ (纟) mềm mại được đem nhúng vào nước thuốc nhuộm chiết từ cây cỏ (录) sẽ ánh lên sắc màu xanh tươi của lá cây, màu xanh lá (绿). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màu xanh lá nhạt
Ví dụ (3)
她穿了一件浅绿色的连衣裙。
Cô ấy mặc một chiếc váy liền thân màu xanh lá nhạt.
She wore a light green dress.
春天嫩芽呈现出好看的浅绿色。
Mầm non mùa xuân hiện lên màu xanh lá nhạt rất đẹp.
Spring young buds present a beautiful light green color.
房间墙壁刷成了淡雅的浅绿色。
Tường phòng được sơn thành màu xanh nhã nhặn.
Room walls were painted an elegant light green color.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây