保护国
—
Gợi nhớ
Từ "保护国" (bǎo hù guó) mang nghĩa "nước bảo hộ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保护国
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:nước bảo hộ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây