Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
保护国
bǎo hù guó
nước bảo hộ
Hán việt: bảo hộ quốc
—

Gợi nhớ

Từ "保护国" (bǎo hù guó) mang nghĩa "nước bảo hộ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).

Thành phần cấu tạo

保护国
bǎo hù guó
nước bảo hộ
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây