前女友
—
Gợi nhớ
Từ "前女友" (qián nǚ yǒu) mang nghĩa "Bạn gái cũ", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 前女友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bạn gái cũ
Ví dụ (3)
在街上偶然遇到前女友时,他礼貌地打了个招呼。
Khi tình cờ gặp lại bạn gái cũ trên phố, anh ấy đã lịch sự chào hỏi.
When he ran into his ex-girlfriend on the street, he politely said hello.
这只手表是他前女友送给他的生日礼物,他一直珍藏着。
Chiếc đồng hồ này là quà sinh nhật bạn gái cũ tặng anh ấy, anh ấy vẫn luôn cất giữ cẩn thận.
This watch was a birthday gift from his ex-girlfriend, and he has always treasured it.
分手两年后,他才发现自己仍然无法忘记前女友。
Hai năm sau khi chia tay, anh mới nhận ra mình vẫn không thể quên được bạn gái cũ.
Two years after breaking up, he realized he still couldn't forget his ex-girlfriend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây