密码器
—
Gợi nhớ
Từ "密码器" (mìmǎqì) mang nghĩa "Token mật khẩu, thiết bị tạo mã", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 密码器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Token mật khẩu, thiết bị tạo mã
Ví dụ (3)
在进行大额银行转账时,需要使用动态密码器来验证身份。
Khi thực hiện chuyển khoản ngân hàng số tiền lớn, cần sử dụng token tạo mã động để xác thực thân phận.
When making large bank transfers, a dynamic security token is needed to verify identity.
我的网银密码器没电了,得去银行柜台重新申请一个。
Token ngân hàng trực tuyến của tôi hết pin rồi, phải đến quầy ngân hàng xin cấp lại một cái.
My online banking security token ran out of battery; I have to go to the bank counter to apply for a new one.
妥善保管好你的密码器,千万不要把上面的数字泄露给他人。
Bảo quản thiết bị tạo mật mã của bạn thật tốt, tuyệt đối đừng tiết lộ con số trên đó cho người khác.
Keep your security token safe, and make sure never to disclose the numbers on it to others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây