Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
瓶颈期
píng jǐng qī
giai đoạn bế tắc, chai sạn
Hán việt: bình cảnh kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "瓶颈期" (píng jǐng qī) mang nghĩa "giai đoạn bế tắc, chai sạn", kết hợp bởi 瓶 (píng - bình): "Cái chai" + 颈 (jǐng / gěng - cảnh): "cổ" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶). • Chữ 颈: Đoạn mạch thẳng đứng (𢀖) nâng đỡ toàn bộ phần đầu người (页) chính là chiếc cổ dẻo dai (颈). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).

Thành phần cấu tạo

瓶颈期
píng jǐng qī
giai đoạn bế tắc, chai sạn
瓶
píng • bình
Cái chai
并
Tính
Gộp lại, song song / âm đọc (nằm bên trái)
瓦
Bộ Ngõa
Ngói, gốm sứ (nằm bên phải)
颈
jǐng / gěng • cảnh
cổ
𢀖
Chữ Kinh (giản thể)
Mạch thẳng nối liền / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt
Đầu người, phần cổ đỡ đầu (bên phải)
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây