瓶颈期
—
Gợi nhớ
Từ "瓶颈期" (píng jǐng qī) mang nghĩa "giai đoạn bế tắc, chai sạn", kết hợp bởi 瓶 (píng - bình): "Cái chai" + 颈 (jǐng / gěng - cảnh): "cổ" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶). • Chữ 颈: Đoạn mạch thẳng đứng (𢀖) nâng đỡ toàn bộ phần đầu người (页) chính là chiếc cổ dẻo dai (颈). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
瓶颈期
giai đoạn bế tắc, chai sạn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây