全身镜
—
Gợi nhớ
Từ "全身镜" (quán shēn jìng) mang nghĩa "Gương toàn thân, gương đứng", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 身 (shēn - thân): "thân" + 镜 (jìng - kính): "Gương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 全身镜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gương toàn thân, gương đứng
Ví dụ (3)
卧室里放了一面很大的全身镜,方便我每天出门前搭配衣服。
Trong phòng ngủ đặt một chiếc gương toàn thân rất lớn, tiện cho tôi phối đồ mỗi ngày trước khi ra ngoài.
There is a large full-length mirror in the bedroom, which is convenient for me to match clothes before going out every day.
服装店试衣间外的全身镜带有拉长身材的视觉效果,让顾客觉得穿上衣服更好看。
Gương toàn thân bên ngoài phòng thử đồ của cửa hàng quần áo mang hiệu ứng thị giác kéo dài vóc dáng, làm cho khách hàng cảm thấy mặc đồ vào trông đẹp hơn.
The full-length mirrors outside the fitting rooms in the clothing store have a visual effect of elongating the body, making customers feel they look better in the clothes.
她对着全身镜转了几个圈,仔细检查这套晚礼服是否合身。
Cô ấy xoay vài vòng trước chiếc gương toàn thân, kiểm tra kỹ xem bộ lễ phục dạ hội này có vừa vặn hay không.
She twirled a few times in front of the full-length mirror, carefully checking if this evening gown fitted well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây