有效性
—
Gợi nhớ
Từ "有效性" (yǒu xiào xìng) mang nghĩa "Tính hiệu quả, hiệu lực", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有效性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính hiệu quả, hiệu lực
Ví dụ (3)
科学家们正在进行多项临床试验,以验证这种新药的有效性。
Các nhà khoa học đang tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng, để kiểm chứng tính hiệu quả của loại thuốc mới này.
Scientists are conducting multiple clinical trials to verify the effectiveness of this new drug.
我们必须重新评估现有营销策略的有效性,看看是否需要调整方向。
Chúng ta phải đánh giá lại tính hiệu quả của chiến lược tiếp thị hiện có, xem có cần điều chỉnh hướng đi không.
We must reassess the effectiveness of our current marketing strategies to see if we need to adjust our direction.
密码过期后,这张门禁卡的有效性就会自动失效。
Sau khi mật khẩu hết hạn, tính hiệu lực của thẻ ra vào này sẽ tự động mất đi.
After the password expires, the validity of this access card will automatically become invalid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây