八字眉
—
Gợi nhớ
Từ "八字眉" (bā zì méi) mang nghĩa "lông mày chữ bát", kết hợp bởi 八 (bā - bát): "số tám" + 字 (zì - tự): "chữ" + 眉 (méi - mi): "Lông mày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 八字眉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lông mày chữ bát
Ví dụ (3)
他长着一对八字眉,看起来很有趣。
Anh ấy có một đôi lông mày chữ bát, nhìn trông rất thú vị.
He has a pair of drooping eyebrows, looking very funny.
当他发愁的时候,八字眉皱得更紧了。
Khi anh ấy lo buồn, đôi lông mày chữ bát nhíu càng chặt hơn.
When he worried, his eight-shaped eyebrows furrowed even more.
画像上的老人有一副和蔼的八字眉。
Cụ già trên bức họa có hàng lông mày chữ bát hiền hòa.
The old man in the portrait had a pair of kindly drooping eyebrows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây