注射液
—
Gợi nhớ
Từ "注射液" (zhù shè yè) mang nghĩa "dung dịch tiêm truyền", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 射 (shè - xạ): "Bắn" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 注射液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dung dịch tiêm truyền
Ví dụ (3)
护士在准备葡萄糖注射液。
Y sĩ đang chuẩn bị dung dịch tiêm truyền đường glucose.
The nurse is preparing the glucose injection solution.
这种注射液必须冷藏保存。
Loại dung dịch tiêm này phải bảo quản lạnh.
This injection solution must be stored under refrigeration.
医生给他开了生理盐水注射液。
Bác sĩ đã kê cho anh ấy dung dịch tiêm nước muối sinh lý.
The doctor prescribed a normal saline injection solution for him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây