不自在
—
Gợi nhớ
Từ "不自在" (bù zì zài) mang nghĩa "gượng gạo, không tự nhiên, bối rối", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 在 (zài - tại): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不自在
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:gượng gạo, không tự nhiên, bối rối
Ví dụ (3)
在不熟悉的人面前,他显得有些不自在。
Trước mặt người không quen biết, anh ấy tỏ ra có chút gượng gạo không tự nhiên.
In front of unfamiliar people, he felt a bit ill at ease.
穿这么正式的衣服让我感觉很不自在。
Mặc bộ quần áo trang trọng thế này khiến tôi cảm thấy rất gượng gạo.
Wearing such formal clothes makes me feel very uncomfortable.
别不自在,就把这里当成自己家。
Đừng ngại ngùng gượng gạo, hãy coi nơi đây như nhà mình.
Don't feel uneasy, just feel at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây