Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
假名字
jiǎ míng zi
tên giả
Hán việt: giả danh tự
—

Gợi nhớ

Từ "假名字" (jiǎ míng zi) mang nghĩa "tên giả", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 名 (míng - danh): "tên" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).

Thành phần cấu tạo

假名字
jiǎ míng zi
tên giả
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
字
zì • tự
chữ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tên giả
Ví dụ (3)
tā他shàngwǎng上网shí时xíguàn习惯yòng用jiǎmíngzì假名字。
Anh ấy khi lên mạng có thói quen dùng tên giả.
He is used to using a fake name when going online.
nà那gè个zuìfàn罪犯shǐyòng使用le了jiǎmíngzì假名字dēngjī登机。
Tên tội phạm đó đã dùng tên giả để lên máy bay.
The criminal used an alias to board the flight.
búyào不要xiàng向mòshēngrén陌生人tòulù透露zhēnshí真实xìngmíng姓名,kěyǐ可以yòng用jiǎmíngzì假名字。
Đừng tiết lộ tên thật cho người lạ, có thể dùng tên giả.
Do not reveal real names to strangers; you can use a pseudonym.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây