假名字
—
Gợi nhớ
Từ "假名字" (jiǎ míng zi) mang nghĩa "tên giả", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 名 (míng - danh): "tên" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 假名字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tên giả
Ví dụ (3)
他上网时习惯用假名字。
Anh ấy khi lên mạng có thói quen dùng tên giả.
He is used to using a fake name when going online.
那个罪犯使用了假名字登机。
Tên tội phạm đó đã dùng tên giả để lên máy bay.
The criminal used an alias to board the flight.
不要向陌生人透露真实姓名,可以用假名字。
Đừng tiết lộ tên thật cho người lạ, có thể dùng tên giả.
Do not reveal real names to strangers; you can use a pseudonym.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây