Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
电插座
diàn chā zuò
ổ cắm điện
Hán việt: điện sáp tọa
—

Gợi nhớ

Từ "电插座" (diàn chā zuò) mang nghĩa "ổ cắm điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 插 (chā - sáp): "cắm" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).

Thành phần cấu tạo

电插座
diàn chā zuò
ổ cắm điện
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
插
chā • sáp
cắm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
座
zuò • tọa
tòa
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà, kiến trúc (phía trên bên trái)
坐
Tọa
Ngồi, vị trí / âm đọc (phía dưới bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ổ cắm điện
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把qiáng墙shàng上de的diànchāzuò电插座gài盖hǎo好。
Xin hãy đậy kín ổ cắm điện trên tường.
Please cover the electric socket on the wall.
diàngōng电工zhèngzài正在gēnghuàn更换sǔnhuài损坏de的diànchāzuò电插座。
Thợ điện đang thay thế ổ cắm điện bị hỏng.
The electrician is replacing the damaged power outlet.
shǐyòng使用ānquán安全diànchāzuò电插座kěyǐ可以fángzhǐ防止chùdiàn触电。
Sử dụng ổ cắm điện an toàn có thể ngăn ngừa điện giật.
Using safe power outlets can prevent electric shocks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây