保护膜
—
Gợi nhớ
Từ "保护膜" (bǎo hù mó) mang nghĩa "màng bảo vệ, miếng dán bảo vệ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 膜 (mó - mạc): "màng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保护膜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màng bảo vệ, miếng dán bảo vệ
Ví dụ (3)
新买的手机屏幕上贴着一层保护膜。
Màn hình chiếc điện thoại mới mua có dán một lớp màng bảo vệ.
A protective film was applied on newly bought phone screen.
撕掉家电外壳上的塑料保护膜。
Lột bỏ lớp màng bảo vệ bằng nhựa trên vỏ thiết bị gia dụng.
Peel off plastic protective film on home appliance shell.
钢化玻璃保护膜能防止屏幕摔碎。
Miếng dán màng bảo vệ kính cường lực có thể chống vỡ nát màn hình.
Tempered glass screen protector prevents screen from shattering.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây