军大衣
—
Gợi nhớ
Từ "军大衣" (jūn dà yī) mang nghĩa "áo khoác đại y quân đội", kết hợp bởi 军 (jūn - quân): "quân đội" + 大 (dà - đại): "to" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 军大衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:áo khoác đại y quân đội
Ví dụ (3)
爷爷至今还保存着年轻时的旧军大衣。
Ông nội đến nay vẫn bảo tồn chiếc áo khoác quân đội cũ thời trẻ.
Grandpa still keeps his old military overcoat from youth.
厚实的军大衣抵挡住了漫天的风雪。
Chiếc áo đại y quân đội dày dặn đã cản lại gió tuyết ngập trời.
Thick military overcoat blocked out the swirling snow.
绿色的军大衣风靡一时。
Chiếc áo đại y quân đội màu xanh lá từng làm mưa làm gió một thời.
Green military coat was once extremely popular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây