大豆油
—
Gợi nhớ
Từ "大豆油" (dà dòu yóu) mang nghĩa "dầu đậu nành", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 豆 (dòu - đậu): "Hạt đậu" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 豆: Hình chiếc bát cổ có nắp đậy (一) và bầu đựng tròn (口) trên chân đế cao dùng để đựng các loại hạt đậu bổ dưỡng (豆). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大豆油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dầu đậu nành
Ví dụ (3)
妈妈用大豆油炒菜。
Mẹ dùng dầu đậu nành để xào thức ăn.
Mom uses soybean oil for cooking.
大豆油是日常生活中常见的食用油。
Dầu đậu nành là loại dầu ăn thường gặp trong đời sống hàng ngày.
Soybean oil is a common cooking oil in daily life.
超市里这一桶大豆油正在打折。
Thùng dầu đậu nành này ở siêu thị đang giảm giá.
This bucket of soybean oil is on discount in the supermarket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây