保护层
—
Gợi nhớ
Từ "保护层" (bǎo hù céng) mang nghĩa "lớp bảo vệ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lớp bảo vệ
Ví dụ (3)
钢筋外表涂了一层防锈保护层。
Bề mặt cốt thép được quét một lớp bảo vệ chống han gỉ.
A anti-rust protective layer was painted on the steel rebar exterior.
手机屏幕表面有一层强化保护层。
Bề mặt màn hình điện thoại có một lớp bảo vệ cường lực.
The phone screen surface has a hardened protective coating.
皮肤是抵抗细菌的第一道保护层。
Làn da là lớp bảo vệ đầu tiên để chống lại vi khuẩn.
Skin is the first protective layer against bacteria.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

