Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
保护层
bǎo hù céng
lớp bảo vệ
Hán việt: bảo hộ tầng
—

Gợi nhớ

Từ "保护层" (bǎo hù céng) mang nghĩa "lớp bảo vệ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).

Thành phần cấu tạo

保护层
bǎo hù céng
lớp bảo vệ
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
Bộ Thủ (tay đứng)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
层
céng • tầng
tầng
尸
Bộ Thi
Thân, mái nhà (phía trên)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lớp bảo vệ
Ví dụ (3)
gāngjīn钢筋wàibiǎo外表tú涂le了yì一céng层fángxiù防锈bǎohùcéng保护层。
Bề mặt cốt thép được quét một lớp bảo vệ chống han gỉ.
A anti-rust protective layer was painted on the steel rebar exterior.
shǒujī手机píngmù屏幕biǎomiàn表面yǒu有yì一céng层qiánghuà强化bǎohùcéng保护层。
Bề mặt màn hình điện thoại có một lớp bảo vệ cường lực.
The phone screen surface has a hardened protective coating.
pífū皮肤shì是dǐkàng抵抗xìjūn细菌de的dìyī第一dào道bǎohùcéng保护层。
Làn da là lớp bảo vệ đầu tiên để chống lại vi khuẩn.
Skin is the first protective layer against bacteria.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây