铝门窗
—
Gợi nhớ
Từ "铝门窗" (lǚ mén chuāng) mang nghĩa "cửa nhôm", kết hợp bởi 铝 (lǚ - lữ): "nhôm (kim loại)" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 窗 (chuāng - song): "cửa sổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铝: Thứ kim loại (钅) nhẹ bền được đúc thành từng tấm ghép đôi (吕) dùng rộng rãi trong đời sống chính là kim loại nhôm (铝). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铝门窗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cửa nhôm
Ví dụ (3)
许多现代住宅采用了断桥铝门窗。
Nhiều nhà ở hiện đại áp dụng cửa nhôm cầu cách nhiệt.
Many modern residences adopt thermal break aluminum doors and windows.
铝门窗轻便且不易生锈。
Cửa nhôm nhẹ nhàng mà lại không dễ gỉ sét.
Aluminum doors and windows are lightweight and rust-resistant.
师傅到家里安装定制好的铝门窗。
Người thợ đến nhà lắp đặt cửa nhôm đã đặt làm.
The technician came home to install the custom aluminum windows and doors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây