关节点
—
Gợi nhớ
Từ "关节点" (guān jié diǎn) mang nghĩa "điểm mấu chốt, khớp nối", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 节 (jié - tiết): "tiết" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 关节点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điểm mấu chốt, khớp nối
Ví dụ (3)
这是项目推进过程中的一个重要关节点。
Đây là một điểm mấu chốt quan trọng trong quá trình thúc đẩy dự án.
This is an important crucial junction in the project's advancement.
机器人在关节点处装有精密传感器。
Rô-bốt tại khớp nối có lắp đặt các cảm biến tinh vi.
Robots have precise sensors installed at articulation points.
把握好改革的关节点能事半功倍。
Nắm chắc điểm mấu chốt của cải cách có thể làm ít công nhiều.
Grasping key points in reform yields twice the results with half the effort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây