女明星
—
Gợi nhớ
Từ "女明星" (nǚ míng xīng) mang nghĩa "nữ minh tinh, ngôi sao nữ", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 明 (míng - minh): "sáng" + 星 (xīng - tinh): "sao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 星: Tinh hoa của mặt trời (日) sản sinh (生) ra muôn vàn đốm sáng lấp lánh trên bầu trời đêm, chính là ngôi sao (星).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 女明星
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nữ minh tinh, ngôi sao nữ
Ví dụ (3)
这位著名女明星走上了红地毯。
Nữ minh tinh nổi tiếng này đã bước lên thảm đỏ.
This famous female celebrity walked down the red carpet.
许多粉丝在机场等待女明星的到来。
Rất nhiều người hâm mộ chờ đợi sự tới nơi của nữ minh tinh ở sân bay.
Many fans waited at the airport for the actress's arrival.
女明星代言了这款高端护肤品牌。
Nữ minh tinh làm đại diện thương hiệu cho dòng mỹ phẩm dưỡng da cao cấp này.
The female celebrity endorsed this high-end skincare brand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây