Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
柔韧性
róu rèn xìng
độ dẻo dai, tính linh hoạt
Hán việt: nhu nhận tính
—

Gợi nhớ

Từ "柔韧性" (róu rèn xìng) mang nghĩa "độ dẻo dai, tính linh hoạt", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 韧 (rèn - nhận): "Dai" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 韧: Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

柔韧性
róu rèn xìng
độ dẻo dai, tính linh hoạt
柔
róu • nhu
Mềm mại
矛
Bộ Mâu
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
韧
rèn • nhận
Dai
韦
Bộ Vi (giản thể)
Da thuộc, bao quanh (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (bên phải)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:độ dẻo dai, tính linh hoạt
Ví dụ (3)
tiàowǔ跳舞xūyào需要shēntǐ身体jùbèi具备liánghǎo良好de的róurènxìng柔韧性。
Múa khiêu vũ cần cơ thể sở hữu độ dẻo dai tốt.
Dancing requires good body flexibility.
zuò做lāshēn拉伸yùndòng运动néng能tígāo提高guānjié关节de的róurènxìng柔韧性。
Tập bài tập giãn cơ có thể nâng cao độ mềm dẻo của khớp.
Stretching exercises improve joint suppleness.
zhè这zhǒng种sùliào塑料shéng绳róurènxìng柔韧性jíjiā极佳。
Sợi dây nhựa này tính mềm dẻo cực tốt.
This plastic rope has excellent flexibility.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây