大帽子
—
Gợi nhớ
Từ "大帽子" (dà mào zi) mang nghĩa "mũ rộng vành; tội danh quy chụp lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 帽 (mào - mạo): "cái mũ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 帽: Mảnh vải (巾) được khâu khéo léo để trùm đội (冒) lên đầu che nắng che mưa mỗi khi ra đường là cái mũ, chiếc nón (帽). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mũ rộng vành; tội danh quy chụp lớn
Ví dụ (3)
夏天出门要戴一顶大帽子遮阳。
Mùa hè ra ngoài nên đội một chiếc mũ rộng vành che nắng.
Wear a big hat to shade from the sun when going out in summer.
不要随便给别人扣大帽子。
Đừng tùy tiện quy chụp tội danh lớn đại mũ cho người khác.
Don't randomly slap big political labels on others.
她戴着大帽子,看起来很显眼。
Cô ấy đội chiếc mũ rộng vành, trông rất nổi bật.
Wearing a big hat, she looks very eye-catching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây