Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大帽子
dà mào zi
mũ rộng vành; tội danh quy chụp lớn
Hán việt: đại mạo tử
—

Gợi nhớ

Từ "大帽子" (dà mào zi) mang nghĩa "mũ rộng vành; tội danh quy chụp lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 帽 (mào - mạo): "cái mũ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 帽: Mảnh vải (巾) được khâu khéo léo để trùm đội (冒) lên đầu che nắng che mưa mỗi khi ra đường là cái mũ, chiếc nón (帽). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

大帽子
dà mào zi
mũ rộng vành; tội danh quy chụp lớn
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
帽
mào • mạo
cái mũ
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (bên trái)
冒
Chữ Mạo
đội, trùm / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mũ rộng vành; tội danh quy chụp lớn
Ví dụ (3)
xiàtiān夏天chūmén出门yào要dài戴yì一dǐng顶dàmàozi大帽子zhēyáng遮阳。
Mùa hè ra ngoài nên đội một chiếc mũ rộng vành che nắng.
Wear a big hat to shade from the sun when going out in summer.
búyào不要suíbiàn随便gěi给biérén别人kòu扣dà大màozi帽子。
Đừng tùy tiện quy chụp tội danh lớn đại mũ cho người khác.
Don't randomly slap big political labels on others.
tā她dài戴zhe着dàmàozi大帽子,kàn看qǐlái起来hěn很xiǎnyǎn显眼。
Cô ấy đội chiếc mũ rộng vành, trông rất nổi bật.
Wearing a big hat, she looks very eye-catching.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây