Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
织毛衣
zhī máo yī
đan áo len
Hán việt: chức mao y
—

Gợi nhớ

Từ "织毛衣" (zhī máo yī) mang nghĩa "đan áo len", kết hợp bởi 织 (zhī - chức): "dệt" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).

Thành phần cấu tạo

织毛衣
zhī máo yī
đan áo len
织
zhī • chức
dệt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:đan áo len
Ví dụ (3)
dōngtiān冬天dào到le了,māma妈妈zài在dēng灯xià下gěi给háizi孩子zhīmáoyī织毛衣。
Mùa đông đến rồi, mẹ dưới ánh đèn đang đan áo len cho con.
Winter arrived, and mom knitted a sweater for her child under the lamp.
nǎinai奶奶shǒuqiǎo手巧,zhīmáoyī织毛衣de的huāyàng花样fēicháng非常piàoliang漂亮。
Bà nội khéo tay, kiểu dáng đan áo len vô cùng đẹp đẽ.
Grandma is skillful; her sweater knitting patterns are pretty.
xuéhuì学会zhīmáoyī织毛衣xūyào需要nàixīn耐心de地liànxí练习。
Học được cách đan áo len cần nhẫn nại luyện tập.
Learning to knit sweaters requires patient practice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây