织毛衣
—
Gợi nhớ
Từ "织毛衣" (zhī máo yī) mang nghĩa "đan áo len", kết hợp bởi 织 (zhī - chức): "dệt" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 织毛衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đan áo len
Ví dụ (3)
冬天到了,妈妈在灯下给孩子织毛衣。
Mùa đông đến rồi, mẹ dưới ánh đèn đang đan áo len cho con.
Winter arrived, and mom knitted a sweater for her child under the lamp.
奶奶手巧,织毛衣的花样非常漂亮。
Bà nội khéo tay, kiểu dáng đan áo len vô cùng đẹp đẽ.
Grandma is skillful; her sweater knitting patterns are pretty.
学会织毛衣需要耐心地练习。
Học được cách đan áo len cần nhẫn nại luyện tập.
Learning to knit sweaters requires patient practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây