回头率
—
Gợi nhớ
Từ "回头率" (huí tóu lǜ) mang nghĩa "tỷ lệ quay đầu nhìn, sức hút ngoái nhìn", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tỷ lệ quay đầu nhìn, sức hút ngoái nhìn
Ví dụ (3)
她穿这件衣服很有气质,回头率很高。
Cô ấy mặc bộ quần áo này rất có thần thái, tỷ lệ ngoái nhìn cao.
Wearing this outfit she has great charm and turns many heads.
这辆酷炫的新车在街上回头率极高。
Chiếc xe mới ngầu này trên đường có tỷ lệ ngoái nhìn cực cao.
This cool new car gets a super high head-turning rate on the street.
独特的发型增加了他的回头率。
Kiểu tóc độc đáo làm tăng mức độ thu hút ánh nhìn của anh ấy.
The unique hairstyle increased his head-turning rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây