医学院
—
Gợi nhớ
Từ "医学院" (yī xué yuàn) mang nghĩa "trường đại học y, học viện y khoa", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 学 (xué - học): "học" + 院 (yuàn - viện): "Viện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院).
Thành phần cấu tạo
医学院
trường đại học y, học viện y khoa
Phân tích từ 医学院
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trường đại học y, học viện y khoa
Ví dụ (3)
姐姐考上了著名的医学院。
Chị gái đã thi đỗ vào học viện y khoa nổi tiếng.
Older sister was admitted to a famous medical school.
医学院的学生需要学习多年专业课程。
Sinh viên trường y cần học nhiều năm học phần chuyên ngành.
Medical school students need to study professional courses for years.
这所医学院培养了无数优秀的医生。
Trường học viện y khoa này đã đào tạo ra vô số bác sĩ ưu tú.
This medical college trained countless outstanding doctors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây