性关系
—
Gợi nhớ
Từ "性关系" (xìng guān xì) mang nghĩa "quan hệ tình dục", kết hợp bởi 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 关 (guān - quan): "tắt" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 性关系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:quan hệ tình dục
Ví dụ (3)
健康的性关系建立在互相尊重的基础上。
Quan hệ tình dục lành mạnh được thiết lập trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau.
Healthy sexual relations are built on mutual respect.
医学专家对正确的性关系提出了建议。
Các chuyên gia y học đề xuất ý kiến về quan hệ tình dục đúng đắn.
Medical experts offered advice on proper sexual relations.
法律保护个人的隐私和合法的性关系。
Pháp luật bảo vệ quyền riêng tư cá nhân và quan hệ tình dục hợp pháp.
The law protects personal privacy and legal sexual relations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây