末班车
—
Gợi nhớ
Từ "末班车" (mò bān chē) mang nghĩa "chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối", kết hợp bởi 末 (mò - mạt): "Cuối" + 班 (bān - ban): "lớp" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 末班车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối
Ví dụ (3)
快点走,我们要赶不上末班车了。
Nhanh chân lên, chúng ta sắp không đuổi kịp chuyến xe cuối cùng rồi.
Hurry up; we won't catch the last bus.
幸好他赶上了开往郊区的末班车。
May mắn anh ấy đã đuổi kịp chuyến xe cuối cùng chạy về ngoại thành.
Luckily he caught the last bus bound for the suburbs.
错过末班车只能打车回家。
Bỏ lỡ chuyến xe cuối cùng chỉ có thể bắt xe taxi về nhà.
Missing the last bus means only taking a taxi home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây