Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
末班车
mò bān chē
chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối
Hán việt: mạt ban xa
—

Gợi nhớ

Từ "末班车" (mò bān chē) mang nghĩa "chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối", kết hợp bởi 末 (mò - mạt): "Cuối" + 班 (bān - ban): "lớp" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

末班车
mò bān chē
chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối
末
mò • mạt
Cuối
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
一
Nét ngang dài
Ngọn cây (phía trên)
班
bān • ban
lớp
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối
Ví dụ (3)
kuàidiǎn快点zǒu走,wǒmen我们yào要gǎn赶bú不shàng上mòbānchē末班车le了。
Nhanh chân lên, chúng ta sắp không đuổi kịp chuyến xe cuối cùng rồi.
Hurry up; we won't catch the last bus.
xìnghǎo幸好tā他gǎnshàng赶上le了kāiwǎng开往jiāoqū郊区de的mòbānchē末班车。
May mắn anh ấy đã đuổi kịp chuyến xe cuối cùng chạy về ngoại thành.
Luckily he caught the last bus bound for the suburbs.
cuòguò错过mòbānchē末班车zhǐ只néng能dǎchē打车huíjiā回家。
Bỏ lỡ chuyến xe cuối cùng chỉ có thể bắt xe taxi về nhà.
Missing the last bus means only taking a taxi home.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây