签名册
—
Gợi nhớ
Từ "签名册" (qiān míng cè) mang nghĩa "sổ ký tên, cuốn sổ thu thập chữ ký", kết hợp bởi 签 (qiān - thiêm): "ký" + 名 (míng - danh): "tên" + 册 (cè - sách): "Sách nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 册: Những thanh thẻ tre được viết chữ rồi dùng dây buộc nối ngang lại với nhau tạo thành quyển sách nhỏ thời xưa (册).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 签名册
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sổ ký tên, cuốn sổ thu thập chữ ký
Ví dụ (3)
请嘉宾们在入口处的签名册上签名。
Xin quý quan khách ký tên trên sổ ký tên tại lối vào.
Guests please sign in the signature book at the entrance.
这本签名册里保存了许多名人的墨宝。
Cuốn sổ ký tên này bảo tồn nhiều nét chữ của các danh nhân.
This signature book preserved calligraphies of many celebrities.
婚宴现场备有漂亮的签名册。
Hiện trường tiệc cưới chuẩn bị sẵn cuốn sổ ký tên đẹp mắt.
A pretty guestbook was provided at the wedding banquet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây