一时间
—
Gợi nhớ
Từ "一时间" (yī shí jiān) mang nghĩa "tức thời, trong chốc lát, ngay lúc đó", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一时间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Phó từ
Nghĩa:tức thời, trong chốc lát, ngay lúc đó
Ví dụ (5)
听到这个突然的消息,他一时间不知道该说什么。
Nghe thấy tin tức đột ngột này, anh ấy trong chốc lát không biết nên nói gì.
Hearing sudden news, he didn't know what to say in a flash.
商品一时间抢购一空。
Hàng hóa trong chốc lát đã được tranh mua sạch bách.
Goods were sold out for a time.
一时间网络上都在讨论这个话题。
Trong chốc lát trên mạng đều đang thảo luận chủ đề này.
For a time everyone online discussed this topic.
珍惜这一时间的安宁。
Trân trọng sự an ninh tĩnh lặng trong khoảng thời gian chốc lát này.
Cherish tranquility in this short period of time.
经历了一时间的困惑后恢复理性。
Sau khi trải qua sự hoang mang trong khoảng thời gian chốc lát đã phục hồi lý tính.
Restored rationality after experiencing a time of confusion.
2
Danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian chốc lát
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây