乘火车
—
Gợi nhớ
Từ "乘火车" (chéng huǒ chē) mang nghĩa "đi xe lửa, di chuyển bằng tàu hỏa", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乘火车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đi xe lửa, di chuyển bằng tàu hỏa
Ví dụ (3)
我们打算假期乘火车前往北京旅游。
Chúng tôi dự định kỳ nghỉ đi tàu hỏa tới Bắc Kinh du lịch.
We plan to travel by train to Beijing for tourism during holiday.
乘火车时请保管好个人随身物品。
Khi đi tàu hỏa xin bảo quản tốt đồ dùng cá nhân mang theo.
Please take good care of personal belongings when traveling by train.
乘火车沿途可以欣赏风景。
Đi tàu hỏa dọc đường có thể thưởng ngoạn phong cảnh.
Traveling by train allows enjoying scenery along the way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây