一五一十
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一五一十" (yīwǔyīshí) mang nghĩa "Chi tiết từng li từng tí, chính xác", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 一 (yī - nhất): "số một" + 十 (shí - thập): "số mười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一五一十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đầu đuôi ngọn ngành, tường tận, năm năm mười mười (kể lại sự việc một cách chi tiết, không giấu giếm, không bỏ sót).
Ví dụ (5)
请你把事情的经过一五一十地告诉我。
Xin bạn hãy kể lại tường tận (đầu đuôi ngọn ngành) câu chuyện cho tôi nghe.
Please tell me exactly what happened from beginning to end.
面对警察的审问,他不得不把真相一五一十地交代了。
Đối mặt với sự thẩm vấn của cảnh sát, hắn ta buộc phải khai báo toàn bộ sự thật một cách tường tận.
Under police questioning, he had no choice but to tell the whole truth in full detail.
孩子回到家,把在学校发生的事情一五一十地跟妈妈说了。
Đứa bé về đến nhà, kể lại tường tận cho mẹ nghe những chuyện xảy ra ở trường.
When the child got home, he told his mother everything that had happened at school in full detail.
你必须一五一十地回答我的问题,不许隐瞒。
Bạn phải trả lời câu hỏi của tôi một cách đầy đủ chi tiết, không được giấu giếm.
You must answer my questions honestly and completely, without hiding anything.
会计把这个月的账目一五一十地向老板做了汇报。
Kế toán đã báo cáo chi tiết các khoản mục của tháng này cho ông chủ.
The accountant gave the boss a complete and detailed report of this month's accounts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây