Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
关门了
guānmén le
đã đóng cửa
Hán việt: quan môn liễu
点
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "关门了" (guānmén le) mang nghĩa "đã đóng cửa", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

关门了
guānmén le
đã đóng cửa
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã đóng cửa
Ví dụ (3)
shāngdiàn商店yǐjīng已经guānmén关门le了。
Cửa hàng đã đóng cửa rồi.
The store has already closed.
tiānhēi天黑le了,xuéxiào学校guānmén关门le了。
Trời tối rồi, trường đã đóng cửa.
It got dark, and the school closed.
wǒ我dào到de的shíhou时候yínháng银行guānmén关门le了。
Khi tôi đến thì ngân hàng đã đóng cửa.
The bank was closed when I arrived.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây